phương viên
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn hảo, tốt đẹp, trọn vẹn: "phương viên" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ sự hoàn mỹ, không có khuyết điểm, đạt đến mức độ lý tưởng.
- Vuông tròn, đầy đặn: Nghĩa gốc từ chữ Hán, "phương" là vuông, "viên" là tròn, kết hợp lại chỉ sự trọn vẹn, đầy đủ cả hai phương diện, hình thức lẫn nội dung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc sống gia đình thật phương viên. (Cuộc sống gia đình thật trọn vẹn, hạnh phúc.)
- Mong ước một kết thúc phương viên cho câu chuyện. (Mong ước một kết thúc có hậu, viên mãn cho câu chuyện.)
- Sự nghiệp và gia đình đều phương viên là điều ai cũng mong ước. (Sự nghiệp và gia đình đều trọn vẹn là điều ai cũng mong ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phương viên mỹ mãn": hoàn hảo và tốt đẹp một cách trọn vẹn.
- Hôn lễ của họ diễn ra một cách phương viên mỹ mãn. (Hôn lễ của họ diễn ra một cách trọn vẹn và tốt đẹp.)
- "cầu được ước thấy, phương viên như ý": một lời chúc mong mọi điều mong muốn đều thành sự thật và được trọn vẹn như ý.
- Chúc bạn mọi sự cầu được ước thấy, phương viên như ý. (Chúc bạn mọi điều mong muốn đều thành sự thật và được trọn vẹn như ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Viên mãn (tính từ): đầy đủ, trọn vẹn, thường dùng để chỉ hạnh phúc, cuộc sống.
- Một cuộc sống viên mãn. (Một cuộc sống trọn vẹn, hạnh phúc.)
- Hoàn hảo (tính từ): tốt đẹp đến mức không còn chỗ nào để chê, không có khuyết điểm.
- Một bản phác thảo hoàn hảo. (Một bản phác thảo không có khuyết điểm.)
- Trọn vẹn (tính từ): đầy đủ, không thiếu sót.
- Tình yêu trọn vẹn. (Tình yêu đầy đủ, không chia sẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Mỹ mãn: tốt đẹp và trọn vẹn.
- Toàn bích: hoàn toàn đẹp đẽ, hoàn hảo.
- Tốt đẹp: có chất lượng cao, đáng hài lòng.
Từ trái nghĩa
- Khiếm khuyết: có thiếu sót, không đầy đủ.
- Bất toàn: không trọn vẹn, không hoàn chỉnh.
- Khuyết điểm: điểm chưa tốt, chỗ hạn chế.
Lưu ý sử dụng
- "Phương viên" là một từ Hán Việt cổ, có tính chất trang trọng và ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển, hoặc trong các lời chúc trang trọng, mang ý nghĩa tốt lành, cầu mong sự viên mãn.
- Trong tiếng Việt hiện đại, các từ như "viên mãn", "trọn vẹn", "hoàn hảo" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.